TOPIK Go!TOPIK Go!
Từ vựngNgữ phápKhóa họcGame
Từ vựngNgữ phápKhóa họcGameMore
Đăng nhậpĐăng ký
Tổng quanTừ vựng
✨ Ngữ pháp TOPIK

Học ngữ pháp TOPIK 1–6 từ nền tảng

Lý thuyết giải thích tiếng Việt, ví dụ và bài tập theo từng cấp độ, ôn lại đúng lịch.

Theo cấp độTheo biểu hiệnTổng hợpTiến độ
Ôn bài tập
TOPIK 1TOPIK 2TOPIK 3TOPIK 4TOPIK 5TOPIK 6

Các chủ đề ngữ pháp

Bài 01: Động từ/Tính từ + (으)ㄴ 나머지

✓0✗0○5

Bài 02: Tính từ + 기 짝이 없다

✓0✗0○5

Bài 03: Động từ/Tính từ + 았/었더라면

✓0✗0○5

Bài 04: Danh từ + 더러/보고

✓0✗0○5

Bài 05: Động từ + 고자

✓0✗0○5

Bài 06: Động từ + (ㄴ/는)다기에

✓0✗0○5

Bài 07: Danh từ + 마저

✓0✗0○5

Bài 08: Động từ/Tính từ + (으)ㄴ/는 탓에

✓0✗0○5

Bài 09: Động từ + (으)ㄹ 겸 (해서)

✓0✗0○5

Bài 10: Động từ/Tính từ + 고말고(요)

✓0✗0○5

Bài 11: Động từ/Tính từ + (ㄴ/는)다고

✓0✗0○5

Bài 12: Động từ/Tính từ + 더라도

✓0✗0○5

Bài 13: Động từ + 고서

✓0✗0○5

Bài 14: Động từ/Tính từ + 고요

✓0✗0○5

Bài 15: Động từ/Tính từ + 던가(요)?

✓0✗0○5

Bài 16: Danh từ + (이)나 + Danh từ + (이)나 할 것 없이

✓0✗0○5

Bài 17: Động từ/Tính từ + 기는커녕

✓0✗0○5

Bài 18: Động từ/Tính từ + 느/(으)니만큼

✓0✗0○5

Bài 19: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 따름이다

✓0✗0○5

Bài 20: Động từ + 는 수가 있다

✓0✗0○5

Bài 21: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 법하다

✓0✗0○5

Bài 22: Danh từ + (이)나마

✓0✗0○5

Bài 23: Động từ/Tính từ + 더라고(요)

✓0✗0○5

Bài 24: Động từ/Tính từ + (으)련마는

✓0✗0○5

Bài 25: Động từ + 기 십상이다

✓0✗0○5

Bài 26: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ뿐더러

✓0✗0○5

Bài 27: Động từ/Tính từ + (ㄴ/는)다거나

✓0✗0○5

Bài 28: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ지라도 / (으)ㄹ지언정

✓0✗0○5

Bài 29: Động từ + (으)ㄹ 바에야

✓0✗0○5

Bài 30: Động từ/Tính từ + (으)ㄴ/는 만큼

✓0✗0○5

Bài 31: Động từ + 고 들다

✓0✗0○5

Bài 32: Động từ/Tính từ + (ㄴ/는)다마는

✓0✗0○5

Bài 33: Động từ + (으)ㄹ락 말락 하다

✓0✗0○5

Bài 34: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 리(가) 없다

✓0✗0○5

Bài 35: Động từ/Tính từ + (으)ㄴ/는 마당에

✓0✗0○5

Bài 36: Động từ + 느니 (차라리)

✓0✗0○5

Bài 37: Động từ + (으)랴 + Động từ + (으)랴

✓0✗0○5

Bài 38: Động từ + 기 일쑤(이)다

✓0✗0○5

Bài 39: Động từ/Tính từ + (ㄴ/는)다는 점에서

✓0✗0○5

Bài 40: Danh từ + (으)로 말미암아

✓0✗0○5

Bài 41: Động từ/Tính từ + (으)ㄴ들

✓0✗0○5

Bài 42: Động từ/Tính từ + (으)면 몰라도

✓0✗0○5

Bài 43: Động từ/Tính từ + 길래

✓0✗0○5

Bài 44: Động từ/Tính từ + 기나 하면

✓0✗0○5

Bài 45: Động từ + (으)나 마나

✓0✗0○5

Bài 46: Động từ/Tính từ + 건마는

✓0✗0○5

Bài 47: Danh từ + 은/는 고사하고

✓0✗0○5

Bài 48: Động từ/Tính từ + 거니와

✓0✗0○5

Bài 49: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 줄이야

✓0✗0○5

Bài 50: Động từ/Tính từ + 기 마련이다

✓0✗0○5

Bài 51: Động từ + -(으)ㄹ래야 -(으)ㄹ 수(가) 없다

✓0✗0○5

Bài 52: Động từ/Tính từ + (으)려니와

✓0✗0○5

Bài 53: Danh từ + 을/를 막론하고

✓0✗0○5

Bài 54: Động từ/Tính từ + (으)리라

✓0✗0○5

Bài 55: Động từ/Tính từ + 아/어 봤자

✓0✗0○5

Bài 56: Động từ/Tính từ + (으)ㄹ망정

✓0✗0○5

Bài 57: Động từ + 기 나름이다

✓0✗0○5

Bài 58: Động từ + 는/(으)ㄴ 김에

✓0✗0○5

Bài 59: Động từ + 는 둥 마는 둥 하다

✓0✗0○5

Bài 60: Động từ/Tính từ + (으)ㄴ/는걸(요)

✓0✗0○5