Quy tắc phát âm trong tiếng Hàn
Trọng tâm
ㄴ 첨가 – Chèn ㄴ
Ở một số từ ghép, khi thành phần sau bắt đầu bằng 이/야/여/요/유, âm ㄴ được chèn thêm vào giữa.
십육
/sim-nyuk/
đọc là 심뉵 (16)
꽃잎
/kkon-nip/
đọc là 꼰닙 (cánh hoa)
한여름
/han-nyeo-reum/
đọc là 한녀름 (giữa hè)