Trọng tâm
Chủ – Tân – Động (SOV)
Khác tiếng Việt (Chủ – Động – Tân), tiếng Hàn theo trật tự Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ. Động từ LUÔN đứng cuối câu.
Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ
저는 밥을 먹어요.
/jeo-neun bap-eul meo-geo-yo/
Tôi + cơm + ăn = Tôi ăn cơm.
친구가 책을 읽어요.
/chin-gu-ga chaek-eul il-geo-yo/
Bạn (tôi) đọc sách.
Chủ: 은/는, 이/가 • Tân: 을/를
💡 Nhờ tiểu từ, thứ tự có thể linh hoạt nhưng động từ vẫn đứng cuối.
/jeo-neun/
Tôi (chủ đề)
/bap-eul/
cơm (tân ngữ)
💡 Câu thường kết thúc bằng -요 (thân mật lịch sự) hoặc -ㅂ니다/습니다 (trang trọng).
가요.
/ga-yo/
Đi ạ. (lịch sự)
갑니다.
/gam-ni-da/
Đi ạ. (trang trọng)