TOPIK Go!TOPIK Go!
Từ vựngNgữ phápKhóa họcGame
Từ vựngNgữ phápKhóa họcGameMore
Đăng nhậpĐăng ký
Tổng quanTừ vựng
Nhập môn tiếng Hàn

Bảng chữ cái tiếng Hàn

Phụ âm bật hơi, căng

Trọng tâm

격음 & 경음

Ngoài phụ âm thường, tiếng Hàn còn phụ âm bật hơi (thổi mạnh hơi ra) và phụ âm căng (gằn, siết cơ). Phân biệt được ba nhóm này là chìa khóa phát âm chuẩn.

1. Phụ âm bật hơi (격음)

💡 Đặt tay trước miệng sẽ thấy luồng hơi bật ra mạnh.

  • ㅊ

    /ch/

    ch (bật hơi)

  • ㅋ

    /k/

    kh

  • ㅌ

    /t/

    th

  • ㅍ

    /p/

    ph

  • ㅎ

    /h/

    h

2. Phụ âm căng (경음)

💡 Đọc gằn, không bật hơi; gõ bằng cách giữ Shift.

  • ㄲ

    /kk/

    cc (gắt)

  • ㄸ

    /tt/

    tt (gắt)

  • ㅃ

    /pp/

    pp (gắt)

  • ㅆ

    /ss/

    ss (gắt)

  • ㅉ

    /jj/

    chch (gắt)

3. So sánh 3 nhóm

  • 달 / 탈 / 딸

    /dal / tal / ttal/

    mặt trăng / mặt nạ / con gái

  • 불 / 풀 / 뿔

    /bul / pul / ppul/

    lửa / cỏ / sừng

Bài tiếp theo