Trọng tâm
격음 & 경음
Ngoài phụ âm thường, tiếng Hàn còn phụ âm bật hơi (thổi mạnh hơi ra) và phụ âm căng (gằn, siết cơ). Phân biệt được ba nhóm này là chìa khóa phát âm chuẩn.
💡 Đặt tay trước miệng sẽ thấy luồng hơi bật ra mạnh.
/ch/
ch (bật hơi)
/k/
kh
/t/
th
/p/
ph
/h/
h
💡 Đọc gằn, không bật hơi; gõ bằng cách giữ Shift.
/kk/
cc (gắt)
/tt/
tt (gắt)
/pp/
pp (gắt)
/ss/
ss (gắt)
/jj/
chch (gắt)
달 / 탈 / 딸
/dal / tal / ttal/
mặt trăng / mặt nạ / con gái
불 / 풀 / 뿔
/bul / pul / ppul/
lửa / cỏ / sừng